折兒 zhé ér · chiết nhi Hán Việt: chiết nhi · Pinyin: zhé ér Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 兒 (nhi)Pinyinzhé érHán Việtchiết nhiCấu tạo折 + 兒 · chiết + nhi nghĩa thành phần: chiết + nhi