折入

zhé rùchiết nhập

Hán Việt: chiết nhập · Pinyin: zhé rù

Tổng quan

sự cho vào bao, sự cho vào ống, (sinh vật học) sự lõm vào, (y học) bệnh lồng ruột

Cấu tạo: 折 (chiết) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấp vào
  • Biên soạn 折入 hérù v. 1. turn into another street 2. capital recovered after suffering losses in business

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi invagination

Eng

  • Cihui 折入 hérù v. 1. turn into another street 2. capital recovered after suffering losses in business

Đức

  • Handedict einklappen

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住