折入
chiết nhập
Hán Việt: chiết nhập · Pinyin: zhé rù
Tổng quan
sự cho vào bao, sự cho vào ống, (sinh vật học) sự lõm vào, (y học) bệnh lồng ruột
Nghĩa
Việt
- Cihui sự cho vào bao, sự cho vào ống, (sinh vật học) sự lõm vào, (y học) bệnh lồng ruột
Eng
- Cihui 折入 hérù v. 1. turn into another street 2. capital recovered after suffering losses in business