折準 chiết chuẩn Hán Việt: chiết chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 準 (chuẩn)Hán Việtchiết chuẩnCấu tạo折 + 準 · chiết + chuẩn nghĩa thành phần: chiết + chuẩn