折凳 chiết đắng Hán Việt: chiết đắng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 凳 (đắng)Hán Việtchiết đắngCấu tạo折 + 凳 · chiết + đắng nghĩa thành phần: chiết + đắng Nghĩa EngCihui 折凳 hédèng n. camp stool M:¹zhāng