折剉

zhé cuò chiết tỏa

Hán Việt: chiết tỏa · Pinyin: zhé cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (tỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受到挫折。元.關漢卿《雙赴夢》第三折:「我,壯志消磨,暮年折剉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"折挫"。