折勾 zhé gōu · chiết câu Hán Việt: chiết câu · Pinyin: zhé gōu Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 勾 (câu)Pinyinzhé gōuHán Việtchiết câuCấu tạo折 + 勾 · chiết + câu nghĩa thành phần: chiết + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损失。Tân Hoa Tự Điển 1.损失。