折北 chiết bắc Hán Việt: chiết bắc Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 北 (bắc)Hán Việtchiết bắcCấu tạo折 + 北 · chiết + bắc nghĩa thành phần: chiết + bắc Nghĩa EngCihui 折北 héběi id. be defeated