折博 zhé bó · chiết bác Hán Việt: chiết bác · Pinyin: zhé bó Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 博 (bác)Pinyinzhé bóHán Việtchiết bácCấu tạo折 + 博 · chiết + bác nghĩa thành phần: chiết + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以金银折换实物,或物与物相折换。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以金银折换实物,或物与物相折换。