折疊車 shé dié chē · chiết điệp xa Hán Việt: chiết điệp xa · Pinyin: shé dié chē Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 疊 (điệp) + 車 (xa)Pinyinshé dié chēHán Việtchiết điệp xaCấu tạo折 + 疊 + 車 · chiết + điệp + xa nghĩa thành phần: chiết + điệp + xa