折句

zhé jù chiết cú

Hán Việt: chiết cú · Pinyin: zhé jù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "折腰句"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."折腰句"的省称。