折頭
chiết đầu
Hán Việt: chiết đầu · Pinyin: zhé tou
Tổng quan
giảm giá
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm giá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 折扣。《二十年目睹之怪現狀》第一○八回:「大約能設法弄個三十來萬,講個折頭,也就了結了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 折扣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.折扣。
Eng
- CC-CEDICT discount
- Cihui discount