摺奏

zhé zòu triệp tấu

Hán Việt: triệp tấu · Pinyin: zhé zòu

Tổng quan

sớ dâng lên hoàng đế (gấp theo dạng đàn accordion)

Cấu tạo: (triệp) + (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sớ dâng lên hoàng đế (gấp theo dạng đàn accordion)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時直接上呈皇帝的章奏。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直达皇帝的奏章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直达皇帝的奏章。

Eng

  • CC-CEDICT memorial to the emperor (folded in accordion form)
  • Cihui memorial to the emperor (folded in accordion form)