折婁 zhé lóu · chiết lâu Hán Việt: chiết lâu · Pinyin: zhé lóu Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 婁 (lâu)Pinyinzhé lóuHán Việtchiết lâuCấu tạo折 + 婁 · chiết + lâu nghĩa thành phần: chiết + lâu