折子钱

triệp tử tiễn

Hán Việt: triệp tử tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: 摺 (triệp) + 子 (tử) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 折子錢 héziqián n. <topo.> usury

Eng

  • Cihui 折子錢 héziqián n. <topo.> usury
  • Tần suất từ 折子錢 héziqián n. <topo.> usury

Từ liên quan

Gần nghĩa

折子戏 · 折子 · 子錢家 · 子钱家 · 折子書 · 子錢 · 子钱 · 折子式折叠