折對 zhé duì · chiết đối Hán Việt: chiết đối · Pinyin: zhé duì Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 對 (đối)Pinyinzhé duìHán Việtchiết đốiCấu tạo折 + 對 · chiết + đối nghĩa thành phần: chiết + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对质,对证。Tân Hoa Tự Điển 1.对质,对证。