折布 chiết bố Hán Việt: chiết bố Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 布 (bố)Hán Việtchiết bốCấu tạo折 + 布 · chiết + bố nghĩa thành phần: chiết + bố Nghĩa EngCihui cuttling