折帳 chiết trướng Hán Việt: chiết trướng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 帳 (trướng)Hán Việtchiết trướngCấu tạo折 + 帳 · chiết + trướng nghĩa thành phần: chiết + trướng Nghĩa EngCihui 折帳 hézhàng v.o. pay a debt in kind