折席 zhé xí · chiết tịch Hán Việt: chiết tịch · Pinyin: zhé xí Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 席 (tịch)Pinyinzhé xíHán Việtchiết tịchCấu tạo折 + 席 · chiết + tịch nghĩa thành phần: chiết + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用金钱抵充酒席。多借此名义向人赠送金钱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用金钱抵充酒席。多借此名义向人赠送金钱。