折帳

chiết trướng

Hán Việt: chiết trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以實物或勞力抵償債款。如:「既然無法還錢,不如做長工折帳吧!」也作「折賬」。

Eng

  • Cihui 折帳 hézhàng v.o. pay a debt in kind