折並 chiết tịnh Hán Việt: chiết tịnh Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 並 (tịnh)Hán Việtchiết tịnhCấu tạo折 + 並 · chiết + tịnh nghĩa thành phần: chiết + tịnh Nghĩa EngCihui 折併 hébìng v. convert to; amount to