折息 chiết tức Hán Việt: chiết tức Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 息 (tức)Hán Việtchiết tứcCấu tạo折 + 息 · chiết + tức nghĩa thành phần: chiết + tức Nghĩa EngCihui 折息 héxī n. rate on private loans/deposits