折戟

zhé jǐ chiết kích

Hán Việt: chiết kích · Pinyin: zhé jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"折戟沉沙"。

Eng

  • Cihui 折戟 héjǐ* v.o. break the spear (as a token of peace/truce)