折折巴巴 chiết chiết ba ba Hán Việt: chiết chiết ba ba Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 折 (chiết) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Hán Việtchiết chiết ba baCấu tạo折 + 折 + 巴 + 巴 · chiết + chiết + ba + ba nghĩa thành phần: chiết + chiết + ba + ba Nghĩa EngCihui 折折巴巴 hézhebaba r.f. wrinkled