折搶 zhé qiǎng · chiết thưởng Hán Việt: chiết thưởng · Pinyin: zhé qiǎng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 搶 (thưởng)Pinyinzhé qiǎngHán Việtchiết thưởngCấu tạo折 + 搶 · chiết + thưởng nghĩa thành phần: chiết + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"折戗"; 船在逆风中扬帆行驶。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"折戗"。 2.船在逆风中扬帆行驶。