折拒 zhé jù · chiết cự Hán Việt: chiết cự · Pinyin: zhé jù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 拒 (cự)Pinyinzhé jùHán Việtchiết cựCấu tạo折 + 拒 · chiết + cự nghĩa thành phần: chiết + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屏绝,拒绝。Tân Hoa Tự Điển 1.屏绝,拒绝。