折拗 zhé ǎo · chiết ảo Hán Việt: chiết ảo · Pinyin: zhé ǎo Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 拗 (ảo)Pinyinzhé ǎoHán Việtchiết ảoCấu tạo折 + 拗 · chiết + ảo nghĩa thành phần: chiết + ảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹中断。Tân Hoa Tự Điển 1.犹中断。