折措 zhé cuò · chiết thố Hán Việt: chiết thố · Pinyin: zhé cuò Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 措 (thố)Pinyinzhé cuòHán Việtchiết thốCấu tạo折 + 措 · chiết + thố nghĩa thành phần: chiết + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹抵偿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹抵偿。