折換 chiết hoán Hán Việt: chiết hoán Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 換 (hoán)Hán Việtchiết hoánCấu tạo折 + 換 · chiết + hoán nghĩa thành phần: chiết + hoán Nghĩa EngCihui 折換 héhuàn* v. convert