折支

zhé zhī chiết chi

Hán Việt: chiết chi · Pinyin: zhé zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折价支付的税款; 弯腰。支,通"肢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折价支付的税款。 2.弯腰。支,通"肢"。