折收 chiết thu Hán Việt: chiết thu Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 收 (thu)Hán Việtchiết thuCấu tạo折 + 收 · chiết + thu nghĩa thành phần: chiết + thu Nghĩa EngCihui 折收 héshōu v. collect (tickets/etc.)