折數 zhé shù · chiết sổ Hán Việt: chiết sổ · Pinyin: zhé shù Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 數 (sổ)Pinyinzhé shùHán Việtchiết sổCấu tạo折 + 數 · chiết + sổ nghĩa thành phần: chiết + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 折充抵数; 惩罚;报应。Tân Hoa Tự Điển 1.折充抵数。 2.惩罚;报应。