折文 chiết văn Hán Việt: chiết văn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 文 (văn)Hán Việtchiết vănCấu tạo折 + 文 · chiết + văn nghĩa thành phần: chiết + văn Nghĩa EngCihui 折文 zhéwén n. <wr.> complicated expression