折斷
chiết đoạn
Hán Việt: chiết đoạn · Pinyin: zhé duàn
Tổng quan
bẻ gãy | làm gãy
Nghĩa
Việt
- Cihui bẻ gãy | làm gãy
- Cihui chiết đoạn chiết đoạn ☆Bẻ gãy — Chia rẽ, chia lìa ra.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用外力把東西弄斷。如:「折斷樹枝」。
Eng
- CC-CEDICT to snap sth off|to break
- Cihui to snap sth off; to break