折旋

zhé xuán chiết toàn

Hán Việt: chiết toàn · Pinyin: zhé xuán

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲行。古代行礼时的动作; 形容舞姿; 返回;转身; 形容来回奔逐; 周旋; 形容山势的曲折盘旋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲行。古代行礼时的动作。 2.形容舞姿。 3.返回;转身。 4.形容来回奔逐。 5.周旋。 6.形容山势的曲折盘旋。