折易 zhé yì · chiết dịch Hán Việt: chiết dịch · Pinyin: zhé yì Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 易 (dịch)Pinyinzhé yìHán Việtchiết dịchCấu tạo折 + 易 · chiết + dịch nghĩa thành phần: chiết + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹辟易。谓改变方向行走。