折曲
chiết khúc
Hán Việt: chiết khúc
Tổng quan
(điện học) dây mềm, làm cong, uốn cong, cong lại; gập lại (cánh tay)
Nghĩa
Việt
- Cihui (điện học) dây mềm, làm cong, uốn cong, cong lại; gập lại (cánh tay)
Hán Việt: chiết khúc
(điện học) dây mềm, làm cong, uốn cong, cong lại; gập lại (cánh tay)