折札 zhé zhá · chiết trát Hán Việt: chiết trát · Pinyin: zhé zhá Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 札 (trát)Pinyinzhé zháHán Việtchiết trátCấu tạo折 + 札 · chiết + trát nghĩa thành phần: chiết + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹折简。Tân Hoa Tự Điển 1.犹折简。