折杨柳 chiết dương liễu Hán Việt: chiết dương liễu Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 杨 (dương) + 柳 (liễu)Hán Việtchiết dương liễuCấu tạo折 + 杨 + 柳 · chiết + dương + liễu nghĩa thành phần: chiết + dương + liễu