折板
chiết bản
Hán Việt: chiết bản
Tổng quan
flap) /'teiblflæp/, mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ xuống)
Nghĩa
Việt
- Cihui flap) /'teiblflæp/, mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ xuống)
ja
- JMdict splint|shingle
Hán Việt: chiết bản
flap) /'teiblflæp/, mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ xuống)