摺梯 triệp thê Hán Việt: triệp thê Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 梯 (thê)Hán Việttriệp thêCấu tạo摺 + 梯 · triệp + thê nghĩa thành phần: triệp + thê Nghĩa EngCihui 折梯 hétī n. folding ladder M:¹jià