折檻 zhé kǎn · chiết hạm Hán Việt: chiết hạm · Pinyin: zhé kǎn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 檻 (hạm)Pinyinzhé kǎnHán Việtchiết hạmCấu tạo折 + 檻 · chiết + hạm nghĩa thành phần: chiết + hạm Nghĩa jaJMdict physical punishment|beating|smacking|spanking|severe scolding