折正 zhé zhèng · chiết chánh Hán Việt: chiết chánh · Pinyin: zhé zhèng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 正 (chánh)Pinyinzhé zhèngHán Việtchiết chánhCấu tạo折 + 正 · chiết + chánh nghĩa thành phần: chiết + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指正;纠正。Tân Hoa Tự Điển 1.指正;纠正。