折氣 zhé qì · chiết khí Hán Việt: chiết khí · Pinyin: zhé qì Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 氣 (khí)Pinyinzhé qìHán Việtchiết khíCấu tạo折 + 氣 · chiết + khí nghĩa thành phần: chiết + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹屈服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹屈服。