折法 zhé fǎ · chiết pháp Hán Việt: chiết pháp · Pinyin: zhé fǎ Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 法 (pháp)Pinyinzhé fǎHán Việtchiết phápCấu tạo折 + 法 · chiết + pháp nghĩa thành phần: chiết + pháp