折澄

zhé chéng chiết trừng

Hán Việt: chiết trừng · Pinyin: zhé chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (trừng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将已澄过的水倒入另一容器再澄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将已澄过的水倒入另一容器再澄。