折片 zhé piàn · chiết phiến Hán Việt: chiết phiến · Pinyin: zhé piàn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 片 (phiến)Pinyinzhé piànHán Việtchiết phiếnCấu tạo折 + 片 · chiết + phiến nghĩa thành phần: chiết + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代称奏文为折片。Tân Hoa Tự Điển 1.清代称奏文为折片。