折獄

zhé yù chiết ngục

Hán Việt: chiết ngục · Pinyin: zhé yù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ét xử vụ án. chiết ngục chiết ngục ☆Xét xử vụ án.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斷獄,審判案件。《論語.顏淵》:「片言可以折獄者,其由也與!」《聊齋志異.卷一○.胭脂》:「人皆服哲人之折獄明,而不知良工之用心苦矣。」

Eng

  • Cihui 折獄 héyù v.o. decide a lawsuit