折皮 chiết bì Hán Việt: chiết bì Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 皮 (bì)Hán Việtchiết bìCấu tạo折 + 皮 · chiết + bì nghĩa thành phần: chiết + bì Nghĩa EngCihui laps