折皺

zhé zhòu chiết trứu

Hán Việt: chiết trứu · Pinyin: zhé zhòu

Tổng quan

gấp | nếp | nếp nhăn

Cấu tạo: (chiết) + (trứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấp | nếp | nếp nhăn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 层次; 皱纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.层次。 2.皱纹。

Eng

  • CC-CEDICT fold; crease; wrinkle
  • Cihui fold; crease; wrinkle