折蓋 zhé gài · chiết cái Hán Việt: chiết cái · Pinyin: zhé gài Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 蓋 (cái)Pinyinzhé gàiHán Việtchiết cáiCấu tạo折 + 蓋 · chiết + cái nghĩa thành phần: chiết + cái